factory price
Định nghĩa
Danh từ: Giá nhà máy (factory price) là mức giá được tính cho hàng hóa khi người mua trực tiếp đến nhận tại nhà máy hoặc cơ sở sản xuất, không bao gồm các chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thuế xuất khẩu hoặc các khoản phí trung gian khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã chào hàng cho chúng tôi với giá nhà máy, vì vậy chúng tôi phải tự sắp xếp vận chuyển.)
- (Mua trực tiếp với giá nhà máy có thể giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at factory price": Cụm từ thường được dùng để chỉ điều kiện giao hàng, nơi người mua chịu trách nhiệm vận chuyển và các chi phí liên quan sau khi nhận hàng tại nhà máy.
- The contract states that the goods are sold at factory price, excluding any delivery fees. (Hợp đồng ghi rõ hàng hóa được bán với giá nhà máy, không bao gồm bất kỳ phí giao hàng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Giá xuất xưởng: Một thuật ngữ tương tự, thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ cùng một khái niệm.
- Giá gốc: Có thể dùng không chính xác để chỉ giá nhà máy, nhưng thường bao gồm chi phí sản xuất cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Giá gốc: Giá cơ bản trước khi cộng thêm các chi phí khác.
- Giá sản xuất: Giá do nhà sản xuất đặt ra, chưa qua các khâu trung gian.
Các cụm từ liên quan
- Ex-factory price: Một thuật ngữ thương mại quốc tế (Incoterm) đồng nghĩa với factory price, chỉ giá hàng hóa tại cửa nhà máy.
- The ex-factory price is often lower than the retail price because it excludes distribution costs. (Giá xuất xưởng thường thấp hơn giá bán lẻ vì nó loại trừ chi phí phân phối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "mua tận gốc, bán tận ngọn" trong tiếng Việt có liên quan đến ý nghĩa của factory price, nhấn mạnh việc mua trực tiếp từ nguồn sản xuất để có giá rẻ nhất.